厚度
HSK7-9
—
Phân tích từ 厚度
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:độ dày, bề dày
Ví dụ (10)
这张纸的厚度是多少?
Độ dày của tờ giấy này là bao nhiêu?
冰层厚度已经达到了十厘米。
Độ dày của lớp băng đã đạt đến 10 xentimét.
请测量一下这本书的厚度。
Hãy đo thử độ dày của cuốn sách này.
我们需要增加墙壁的厚度以提高隔音效果。
Chúng ta cần tăng độ dày của bức tường để nâng cao hiệu quả cách âm.
材料的厚度会直接影响它的质量。
Độ dày của vật liệu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của nó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây