呼救
HSK7-9
—
Phân tích từ 呼救
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kêu cứu, cầu cứu
Ví dụ (10)
听到有人落水呼救,他立刻跳入河中。
Nghe thấy có người rơi xuống nước kêu cứu, anh ấy lập tức nhảy xuống sông.
被困在电梯里时,你应该按警报钮呼救。
Khi bị mắc kẹt trong thang máy, bạn nên nhấn nút báo động để cầu cứu.
他的手机没电了,无法向外界呼救。
Điện thoại của anh ấy hết pin rồi, không thể cầu cứu ra bên ngoài.
邻居发现火灾后,马上大声呼救。
Sau khi phát hiện hỏa hoạn, người hàng xóm ngay lập tức lớn tiếng kêu cứu.
那个受害者拼命地挥手呼救。
Nạn nhân đó ra sức vẫy tay cầu cứu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây