Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
忽高忽低
hūgāo-hūdī
lúc cao lúc thấp, lên xuống thất thường
Hán việt: hốt cao hốt đê
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "忽高忽低" (hūgāo-hūdī) mang nghĩa "lúc cao lúc thấp, lên xuống thất thường", kết hợp bởi 忽 (hū - hốt): "lơ là" + 高 (gāo - cao): "cao" + 忽 (hū - hốt): "lơ là" + 低 (dī - đê): "Thấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽). • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低).

Thành phần cấu tạo

忽高忽低
hūgāo-hūdī
lúc cao lúc thấp, lên xuống thất thường
忽
hū • hốt
lơ là
勿
Vật
Đừng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
忽
hū • hốt
lơ là
勿
Vật
Đừng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:lúc cao lúc thấp, lên xuống thất thường
Ví dụ (5)
zuìjìn最近de的tiānqì天气zhēn真shì是qíguài奇怪,qìwēn气温hūgāohūdī忽高忽低de的。
Thời tiết dạo này thật kỳ lạ, nhiệt độ cứ lúc cao lúc thấp.
The weather lately has been really strange, with temperatures rising and falling unpredictably.
tā他de的shēngyīn声音hūgāohūdī忽高忽低,tīng听qǐlái起来hěn很bù不píngjìng平静。
Giọng nói của anh ấy lúc cao lúc thấp, nghe có vẻ rất không bình tĩnh.
His voice kept rising and falling, and he sounded very unsettled.
yéye爷爷de的xuèyā血压hūgāohūdī忽高忽低,xūyào需要ànshí按时chīyào吃药。
Huyết áp của ông nội lên xuống thất thường, cần phải uống thuốc đúng giờ.
Grandpa's blood pressure keeps fluctuating, so he needs to take his medicine on time.
nà那zhī只fēngzheng风筝zài在kōngzhōng空中hūgāohūdī忽高忽低de地fēi飞zhe着。
Con diều đó bay trên không trung cứ lúc lên cao lúc xuống thấp.
That kite was flying up and down in the sky.
zhè这zhī只gǔpiào股票de的jiàgé价格zuìjìn最近hūgāohūdī忽高忽低,tóuzī投资fēngxiǎn风险hěn很dà大。
Giá của cổ phiếu này gần đây lên xuống thất thường, rủi ro đầu tư rất lớn.
The price of this stock has been fluctuating wildly lately, so the investment risk is very high.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây