滑稽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "滑稽" (huá·jī) nghĩa là "hài hước, buồn cười, khôi hài", ghép bởi: 滑 (huá): Trơn + 稽 (jī / qǐ): kiểm tra.
Thành phần cấu tạo
滑稽
hài hước, buồn cười, khôi hài
氵
骨
禾
尤
旨
Hình ảnh:

Phân tích từ 滑稽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hài hước, buồn cười, khôi hài
Ví dụ (10)
他的动作很滑稽,把大家都逗乐了。
Động tác của anh ấy rất buồn cười, làm cho mọi người đều vui vẻ.
那个小丑的表演既滑稽又有趣。
Màn biểu diễn của chú hề đó vừa khôi hài vừa thú vị.
这个借口听起来十分滑稽。
Cái cớ này nghe có vẻ vô cùng nực cười.
她穿了一件特别滑稽的衣服去参加派对。
Cô ấy mặc một bộ quần áo đặc biệt hài hước để đi dự tiệc.
看到狗追着自己的尾巴咬,我觉得很滑稽。
Nhìn thấy con chó đuổi cắn đuôi của chính mình, tôi cảm thấy rất khôi hài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây