哗然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "哗然" (huárán) mang nghĩa "xôn xao phản ứng, ồn ào bàn tán", kết hợp bởi 哗 (huā / huá - hoa): "tiếng ầm ào" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哗: Nhiều cái miệng (口) cùng reo hò rộn rã giữa phố phường phồn hoa (华) tạo nên âm thanh náo động, ồn ào (哗). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xôn xao phản ứng, ồn ào bàn tán
Ví dụ (5)
这个决定一宣布,全场哗然。
Quyết định này vừa được công bố, cả hội trường đã xôn xao bàn tán.
As soon as the decision was announced, the whole room erupted in an uproar.
丑闻曝光后,引起了舆论哗然。
Sau khi vụ bê bối bị phanh phui, đã gây ra sự ồn ào bàn tán trong dư luận.
After the scandal was exposed, it caused a public outcry.
听到这个不可思议的消息,人群中一片哗然。
Nghe được tin tức khó tin này, trong đám đông xôn xao phản ứng.
Upon hearing the unbelievable news, the crowd broke out in an uproar.
该公司的破产声明让举世哗然。
Tuyên bố phá sản của công ty này khiến cả thế giới phải xôn xao.
The company's bankruptcy announcement caused an international uproar.
这段视频一经发布,立刻引发网民哗然。
Đoạn video này vừa được đăng tải, lập tức khiến cộng đồng mạng ồn ào bàn tán.
As soon as the video was released, it immediately caused an uproar among netizens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây