槐树
HSK7-9
—
Phân tích từ 槐树
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây hòe
Ví dụ (10)
院子里种着一棵老槐树。
Trong sân có trồng một cây hòe già.
夏天,槐树下非常凉快。
Mùa hè, dưới gốc cây hòe rất mát mẻ.
槐树的花可以用来做食物。
Hoa của cây hòe có thể dùng để làm thức ăn.
村口的那棵大槐树有几百年的历史了。
Cây hòe lớn ở đầu làng đã có lịch sử vài trăm năm rồi.
秋风吹过,槐树的叶子慢慢变黄了。
Gió thu thổi qua, lá cây hòe từ từ chuyển sang màu vàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây