欢聚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "欢聚" (huānjù) mang nghĩa "vui vẻ sum họp, tụ tập vui vẻ", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 聚 (jù - tụ): "Tụ họp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 欢聚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vui vẻ sum họp, tụ tập vui vẻ
Ví dụ (5)
我们欢聚一堂,共度佳节。
Chúng tôi vui vẻ sum họp một nhà, cùng đón kỳ nghỉ lễ.
We gathered together joyfully to celebrate the holiday.
老同学毕业十年后再次欢聚。
Những người bạn học cũ lại tụ tập vui vẻ sau mười năm tốt nghiệp.
The former classmates joyfully reunited ten years after graduation.
除夕之夜,全家人欢聚在一起吃年夜饭。
Đêm giao thừa, cả nhà vui vẻ sum họp bên nhau ăn bữa cơm tất niên.
On New Year's Eve, the whole family gathered together happily to eat the reunion dinner.
希望明年我们还能在这里欢聚。
Hy vọng năm sau chúng ta vẫn có thể vui vẻ sum họp tại đây.
I hope we can gather here again happily next year.
这是一次难得的欢聚,大家都非常开心。
Đây là một lần tụ tập vui vẻ hiếm có, mọi người đều rất vô cùng vui sướng.
This was a rare reunion, and everyone was very happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây