怀着
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怀着" (huáizhe) mang nghĩa "mang theo, ôm ấp, ấp ủ (cảm xúc)", kết hợp bởi 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mang theo, ôm ấp, ấp ủ (cảm xúc)
Ví dụ (5)
她怀着梦想来到了北京。
Cô ấy mang theo ước mơ đến Bắc Kinh.
She came to Beijing with a dream in her heart.
他怀着感激的心情接受了奖项。
Anh ấy nhận giải thưởng với lòng biết ơn sâu sắc.
He accepted the award with gratitude.
我们怀着希望期待着未来。
Chúng tôi mang theo hy vọng hướng về tương lai.
We look to the future with hope.
他怀着无比激动的心情打开了信。
Anh ấy mở bức thư với tâm trạng vô cùng xúc động.
He opened the letter with immense excitement.
母亲总是对孩子怀着深深的爱。
Người mẹ luôn ấp ủ tình yêu thương sâu sắc dành cho con cái.
A mother always has deep love for her child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây