患病
HSK7-9
—
Phân tích từ 患病
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mắc bệnh, bị bệnh
Ví dụ (10)
他患病多年,一直没有治愈。
Anh ấy mắc bệnh nhiều năm, vẫn luôn không chữa khỏi.
这种传染病的患病率很高。
Tỷ lệ mắc bệnh của căn bệnh truyền nhiễm này rất cao.
在患病期间,他得到了精心的照顾。
Trong thời gian bị bệnh, anh ấy đã nhận được sự chăm sóc chu đáo.
由于长期劳累过度,她终于患病了。
Do làm việc quá sức trong thời gian dài, cô ấy cuối cùng đã mắc bệnh.
老年人容易患病,需要多加注意身体。
Người già dễ bị bệnh, cần chú ý đến sức khỏe nhiều hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây