唤起
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "唤起" (huànqǐ) mang nghĩa "đánh thức, gợi lại, khơi dậy", kết hợp bởi 唤 (huàn - hoán): "gọi" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 唤起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh thức, gợi lại, khơi dậy
Ví dụ (5)
这首老歌唤起了我童年的记忆。
Bài hát cũ này đã gợi lại những ký ức tuổi thơ của tôi.
This old song brought back memories of my childhood.
这件事唤起了公众对环保的关注。
Sự việc này đã khơi dậy sự quan tâm của công chúng đối với việc bảo vệ môi trường.
This matter has raised public awareness of environmental protection.
他的演讲唤起了听众的强烈共鸣。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm mạnh mẽ của thính giả.
His speech aroused a strong response from the audience.
老师希望能唤起学生的学习兴趣。
Giáo viên hy vọng có thể khơi dậy niềm hứng thú học tập của học sinh.
The teacher hopes to spark the students' interest in learning.
春天的第一场雨唤起了大地的新生命。
Cơn mưa đầu tiên của mùa xuân đã đánh thức sức sống mới của mặt đất.
The first rain of spring awakened new life in the earth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây