皇室
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "皇室" (huángshì) nghĩa là "hoàng thất, gia đình hoàng gia", ghép bởi: 皇 (huáng): hoàng đế + 室 (shì): phòng.
Thành phần cấu tạo
皇室
hoàng thất, gia đình hoàng gia
白
王
宀
至
Hình ảnh:

Phân tích từ 皇室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàng thất, gia đình hoàng gia
Ví dụ (10)
英国皇室在全世界都很有名。
Gia đình hoàng gia Anh rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
这场皇室婚礼吸引了无数人的目光。
Đám cưới hoàng gia này đã thu hút ánh nhìn của vô số người.
皇室成员必须严格遵守传统的礼仪。
Các thành viên hoàng gia phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghi lễ truyền thống.
这座宫殿曾是古代皇室的居所。
Cung điện này từng là nơi ở của hoàng thất thời xưa.
随着朝代的更迭,那个曾经辉煌的皇室逐渐走向没落。
Cùng với sự thay đổi của các triều đại, hoàng thất từng huy hoàng đó dần đi đến sự suy tàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây