皇上
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "皇上" (huángshang) nghĩa là "hoàng thượng, nhà vua", ghép bởi: 皇 (huáng): hoàng đế + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
皇上
hoàng thượng, nhà vua
白
王
一
卜
Hình ảnh:

Phân tích từ 皇上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàng thượng, nhà vua
Ví dụ (10)
皇上万岁万万岁。
Hoàng thượng vạn tuế vạn vạn tuế.
请皇上三思。
Xin hoàng thượng suy nghĩ kỹ lại.
皇上驾到!
Hoàng thượng giá lâm!
这是皇上的旨意。
Đây là thánh chỉ của hoàng thượng.
皇上今天心情很好。
Hôm nay tâm trạng của hoàng thượng rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây