回馈
HSK7-9
—
Phân tích từ 回馈
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đáp lại, hồi âm, phản hồi
Ví dụ (10)
他赚了很多钱,决定回馈社会。
Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền và quyết định đền đáp lại xã hội.
为了回馈老客户,我们推出了大促销。
Để đáp lại (tri ân) khách hàng cũ, chúng tôi đã đưa ra chương trình khuyến mãi lớn.
感谢您的宝贵建议,我们会尽快给您回馈。
Cảm ơn những ý kiến đóng góp quý giá của bạn, chúng tôi sẽ phản hồi lại cho bạn sớm nhất có thể.
父母的爱是无私的,我们应该用实际行动去回馈他们。
Tình yêu của cha mẹ là vô tư, chúng ta nên dùng hành động thực tế để đáp lại họ.
问卷调查的结果将作为改进服务的重要回馈。
Kết quả của cuộc khảo sát sẽ được xem như thông tin phản hồi quan trọng để cải thiện dịch vụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây