回首
HSK7-9
—
Phân tích từ 回首
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngoái đầu nhìn lại, nhìn lại quá khứ
Ví dụ (10)
回首往事,他感慨万千。
Nhìn lại chuyện xưa, anh ấy vô cùng xúc động.
她蓦然回首,发现他就在身边。
Cô ấy chợt ngoái đầu nhìn lại, phát hiện anh ấy đang ở ngay bên cạnh.
回首这十年的奋斗历程,我们感到非常自豪。
Nhìn lại chặng đường phấn đấu mười năm qua, chúng tôi cảm thấy vô cùng tự hào.
不堪回首的过去,就让它随风飘散吧。
Quá khứ không đành lòng nhìn lại, hãy để nó cuốn theo chiều gió đi.
离别时,他频频回首,依依不舍。
Lúc chia tay, anh ấy liên tục ngoái đầu nhìn lại, vô cùng lưu luyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây