回升
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "回升" (huíshēng) mang nghĩa "phục hồi, tăng trở lại", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回升
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phục hồi, tăng trở lại
Ví dụ (5)
明天开始,气温将会回升。
Bắt đầu từ ngày mai, nhiệt độ sẽ tăng trở lại.
Starting tomorrow, the temperature will begin to rise.
国家的经济正在逐步回升。
Nền kinh tế của đất nước đang dần phục hồi.
The country's economy is gradually recovering.
股市在下午出现了回升的迹象。
Thị trường chứng khoán đã xuất hiện dấu hiệu phục hồi vào buổi chiều.
The stock market showed signs of rebounding in the afternoon.
经过几个月的低迷,公司的业绩终于回升了。
Sau vài tháng ảm đạm, thành tích của công ty cuối cùng đã tăng trở lại.
After several months of sluggishness, the company's performance finally picked up.
房地产市场的价格近期有所回升。
Giá cả của thị trường bất động sản gần đây đã có sự tăng trở lại.
Housing prices have rebounded somewhat recently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây