Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
火候
huǒhou
lửa nấu; độ thành thục, mức độ vừa phải
Hán việt: hỏa hậu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "火候" (huǒhou) mang nghĩa "lửa nấu; độ thành thục, mức độ vừa phải", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).

Thành phần cấu tạo

火候
huǒhou
lửa nấu; độ thành thục, mức độ vừa phải
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
候
hòu • hậu
chờ đợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
矦
Chữ Hầu
Bia bắn tên / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lửa nấu; độ thành thục, mức độ vừa phải
Ví dụ (5)
zhǔtāng煮汤de的huǒhòu火候hěn很zhòngyào重要。
Lửa nấu canh rất quan trọng.
Getting the heat right is very important when making soup.
tā他de的yǎnjì演技hái还bú不dào到huǒhòu火候。
Kỹ năng diễn xuất của anh ấy vẫn chưa đạt đến độ thành thục.
His acting still hasn't fully matured.
kǎoròu烤肉de的shíhou时候yào要zhǎngwò掌握hǎo好huǒhòu火候。
Khi nướng thịt phải nắm vững mức độ lửa.
When grilling meat, you need to control the heat well.
zhè这piān篇wénzhāng文章xiě写de得búcuò不错,dàn但huǒhòu火候shāo稍chà差yìxiē一些。
Bài viết này viết khá tốt, nhưng độ thành thục vẫn còn kém một chút.
This article is well written, but it still lacks a bit of polish.
xiànzài现在tíchū提出zhè这gè个wèntí问题,huǒhòu火候gāng刚hǎo好。
Bây giờ đưa ra vấn đề này là mức độ (thời cơ) vừa vặn.
This is exactly the right time to bring up this issue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây