火速
HSK7-9
—
Phân tích từ 火速
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:khẩn cấp, thần tốc, cực kỳ nhanh
Ví dụ (10)
救援队伍火速赶往灾区。
Đội cứu hộ thần tốc chạy đến vùng thiên tai.
伤者被火速送往医院。
Người bị thương được khẩn cấp đưa đến bệnh viện.
经理要求我们火速解决这个问题。
Giám đốc yêu cầu chúng tôi khẩn cấp giải quyết vấn đề này.
接到电话后,他火速回到了公司。
Sau khi nhận được điện thoại, anh ấy đã thần tốc quay trở lại công ty.
这份文件需要火速批复。
Tài liệu này cần được phê duyệt khẩn cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây