伙食
HSK7-9
—
Phân tích từ 伙食
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bữa ăn tập thể, khẩu phần ăn
Ví dụ (10)
我们学校食堂的伙食很好。
Bữa ăn tập thể ở nhà ăn trường chúng tôi rất ngon.
公司为员工提供免费伙食。
Công ty cung cấp khẩu phần ăn miễn phí cho nhân viên.
部队里的伙食怎么样?
Bữa ăn tập thể trong quân đội như thế nào?
每个月的伙食费大概是一千元。
Chi phí cho khẩu phần ăn mỗi tháng khoảng một ngàn nhân dân tệ.
他们正在想办法改善学生的伙食。
Họ đang tìm cách cải thiện khẩu phần ăn của học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây