获悉
HSK7-9
—
Phân tích từ 获悉
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được biết, nắm được tin
Ví dụ (10)
我们刚刚获悉会议延期了。
Chúng tôi vừa được biết cuộc họp đã bị hoãn lại.
我从新闻中获悉他已平安抵达北京。
Tôi biết được qua tin tức rằng anh ấy đã đến Bắc Kinh an toàn.
获悉这个消息,他感到十分惊讶。
Được biết tin này, anh ấy cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
我们已经获悉了事件的详细经过。
Chúng tôi đã nắm được chi tiết diễn biến của sự việc.
警方获悉嫌疑人已经逃往国外。
Cảnh sát nắm được tin nghi phạm đã trốn ra nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây