肌肤
HSK7-9
—
Phân tích từ 肌肤
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:da thịt, làn da
Ví dụ (10)
她的肌肤白皙如雪。
Làn da của cô ấy trắng bóc như tuyết.
这款润肤乳能保持肌肤滋润。
Loại kem dưỡng ẩm này có thể giữ cho làn da ẩm mượt.
冬天的寒风容易让肌肤变得干燥。
Gió lạnh mùa đông dễ làm cho làn da trở nên khô ráp.
防晒是保护肌肤的重要步骤。
Chống nắng là bước quan trọng để bảo vệ làn da.
婴儿的肌肤非常娇嫩。
Làn da của em bé vô cùng mỏng manh (mềm mại).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây