积蓄
HSK7-9
—
Phân tích từ 积蓄
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tích lũy, dành dụm; tiền để dành
Ví dụ (10)
他买房子花光了所有的积蓄。
Anh ấy đã tiêu sạch mọi tiền để dành để mua nhà.
我们需要为将来积蓄一些钱。
Chúng ta cần dành dụm một ít tiền cho tương lai.
这是她辛苦工作多年的积蓄。
Đây là số tiền tích lũy từ nhiều năm làm việc vất vả của cô ấy.
运动员正在积蓄力量,准备最后的冲刺。
Vận động viên đang tích lũy sức mạnh, chuẩn bị cho cú bứt tốc cuối cùng.
这对老夫妇有一笔可观的积蓄。
Đôi vợ chồng già này có một khoản tiền để dành đáng kể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây