基本功
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "基本功" (jīběngōng) mang nghĩa "kỹ năng cơ bản, công phu nền tảng", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 本 (běn - bản): "quyển" + 功 (gōng - công): "Thành tựu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỹ năng cơ bản, công phu nền tảng
Ví dụ (5)
练武术必须先打好基本功。
Tập võ thuật trước tiên phải rèn luyện thật tốt công phu nền tảng.
To practice martial arts, you must first build a solid foundation.
学习外语需要扎实的基本功。
Học ngoại ngữ cần có kỹ năng cơ bản vững chắc.
Learning a foreign language requires a solid foundation.
舞蹈演员每天都要练习基本功。
Diễn viên múa mỗi ngày đều phải luyện tập kỹ năng cơ bản.
Dancers have to practice their basic skills every day.
无论做什么工作,都要有良好的基本功。
Bất luận làm công việc gì, cũng đều cần có kỹ năng cơ bản tốt.
No matter what kind of work you do, you need to have strong basic skills.
他的唱歌基本功非常扎实。
Kỹ năng ca hát cơ bản của anh ấy rất vững.
He has a very solid foundation in singing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây