基层
HSK7-9
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ sở, tầng lớp cơ bản, cấp cơ sở
Ví dụ (10)
很多大学生毕业后选择去基层工作。
Rất nhiều sinh viên đại học sau khi tốt nghiệp chọn đi làm việc ở cấp cơ sở.
这项政策需要落实到基层。
Chính sách này cần được đưa vào thực tiễn xuống đến tận cấp cơ sở.
他在基层积累了丰富的经验。
Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm phong phú ở cơ sở.
基层干部的任务非常繁重。
Nhiệm vụ của cán bộ cấp cơ sở vô cùng nặng nề.
我们要多听取基层群众的意见。
Chúng ta phải lắng nghe nhiều hơn ý kiến của quần chúng ở cấp cơ sở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây