基于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "基于" (jīyú) mang nghĩa "dựa trên, căn cứ vào", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 基于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:dựa trên, căn cứ vào
Ví dụ (5)
这部电影是基于真实故事改编的。
Bộ phim này được chuyển thể dựa trên một câu chuyện có thật.
This film is adapted from a true story.
我们的决定是基于充分的调查研究。
Quyết định của chúng tôi được căn cứ vào sự điều tra nghiên cứu kỹ lưỡng.
Our decision is based on thorough investigation and research.
基于上述原因,我们无法接受您的请求。
Dựa trên những lý do nêu trên, chúng tôi không thể chấp nhận yêu cầu của ngài.
Based on the above reasons, we are unable to accept your request.
该软件是基于人工智能技术开发的。
Phần mềm này được phát triển dựa trên công nghệ trí tuệ nhân tạo.
This software was developed based on artificial intelligence technology.
双方基于平等互利的原则达成了共识。
Hai bên đã đạt được nhận thức chung dựa trên nguyên tắc bình đẳng cùng có lợi.
The two sides reached a consensus based on the principle of equality and mutual benefit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây