激光
HSK7-9
—
Phân tích từ 激光
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:laser, tia laser
Ví dụ (10)
医生用激光治疗了他的眼睛。
Bác sĩ đã dùng tia laser để điều trị mắt cho anh ấy.
激光打印机的打印速度很快。
Tốc độ in của máy in laser rất nhanh.
这是一种新型的激光武器。
Đây là một loại vũ khí laser kiểu mới.
我们需要更换激光笔的电池。
Chúng ta cần thay pin cho bút laser.
激光技术在医学上的应用越来越广泛。
Ứng dụng của công nghệ laser trong y học ngày càng rộng rãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây