激化
HSK7-9
—
Phân tích từ 激化
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm gay gắt hơn, leo thang
Ví dụ (10)
双方的矛盾进一步激化了。
Mâu thuẫn giữa hai bên đã leo thang thêm một bước.
如果处理不当,这种冲突可能会迅速激化。
Nếu xử lý không thỏa đáng, cuộc xung đột này có thể nhanh chóng leo thang.
经济危机导致了社会矛盾的激化。
Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gay gắt của các mâu thuẫn xã hội.
他的言论不仅没有平息愤怒,反而激化了局势。
Những lời nói của anh ấy không những không xoa dịu được sự phẫn nộ mà trái lại còn làm tình hình thêm leo thang.
劳资纠纷已经激化到了罢工的地步。
Tranh chấp lao động đã trở nên gay gắt đến mức đình công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây