激起
HSK7-9
—
Phân tích từ 激起
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khơi dậy, gây ra
Ví dụ (10)
他的话激起了我的兴趣。
Lời nói của anh ấy đã khơi dậy sự hứng thú của tôi.
这件事激起了公愤。
Sự việc này đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.
这场演讲激起了强烈的反响。
Bài diễn thuyết này đã gây ra tiếng vang mạnh mẽ.
这部电影激起了她对童年的回忆。
Bộ phim này đã khơi dậy những ký ức tuổi thơ của cô ấy.
不公平的待遇会激起人们的反抗。
Sự đối xử không công bằng sẽ kích động sự phản kháng của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây