激素
HSK7-9
—
Phân tích từ 激素
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hormone, nội tiết tố
Ví dụ (10)
生长激素对儿童的发育非常重要。
Hormone tăng trưởng rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em.
这种肉类没有添加任何激素。
Loại thịt này không thêm bất kỳ hormone nào.
睡眠不足会影响体内激素的平衡。
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến sự cân bằng nội tiết tố trong cơ thể.
医生给他开了一些含有激素的药。
Bác sĩ đã kê cho anh ấy một số loại thuốc có chứa hormone.
压力大会导致肾上腺激素水平升高。
Áp lực lớn sẽ dẫn đến nồng độ hormone tuyến thượng thận tăng cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây