吉普
jípǔ
xe jeep
HSK7-9

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:xe jeep
Ví dụ (10)
kāizheliàngjūnyòng
Anh ấy đang lái một chiếc xe jeep quân sự.
menleliàngshā tànxiǎn
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe jeep để đi thám hiểm sa mạc.
zhèliàngdeyuèxìng néngfēi chánghǎo
Khả năng vượt địa hình của chiếc xe jeep này rất tốt.
zhèshìliàngzhǎn xīndechē
Đây là một chiếc xe jeep mới tinh.
yuànzitíngzheliàngjiùde
Trong sân đỗ một chiếc xe jeep cũ kỹ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây