极度
HSK7-9
—
Phân tích từ 极度
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cực độ, cao độ nhất, tột cùng
Ví dụ (10)
经过连续三天的工作,他感到极度疲劳。
Sau ba ngày làm việc liên tục, anh ấy cảm thấy mệt mỏi cực độ.
听到这个消息后,大家感到极度失望。
Sau khi nghe tin này, mọi người cảm thấy thất vọng tột cùng.
公司对这起安全事故表示极度重视。
Công ty tỏ ra vô cùng coi trọng sự cố an toàn này.
面对突如其来的灾难,人群陷入了极度恐慌。
Đối mặt với thảm họa bất ngờ, đám đông rơi vào sự hoảng loạn tột độ.
失去亲人让他陷入了极度的悲痛之中。
Mất đi người thân khiến anh ấy chìm trong nỗi bi thương tột cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây