急需
HSK7-9
—
Phân tích từ 急需
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cần gấp, cấp thiết cần
Ví dụ (10)
灾区急需医疗物资。
Vùng thiên tai đang cần gấp vật tư y tế.
这家公司目前急需有经验的工程师。
Công ty này hiện tại đang cần gấp kỹ sư có kinh nghiệm.
我急需一笔钱来交学费。
Tôi đang cần gấp một khoản tiền để đóng học phí.
这个项目急需你的帮助。
Dự án này đang cấp thiết cần sự giúp đỡ của bạn.
我们急需解决这个问题,不能再拖了。
Chúng ta cần giải quyết gấp vấn đề này, không thể trì hoãn thêm nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây