急性
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 急性
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cấp tính; nóng tính
Ví dụ (10)
他得了急性肠胃炎。
Anh ấy bị viêm dạ dày ruột cấp tính.
这种急性病需要立刻治疗。
Căn bệnh cấp tính này cần được điều trị ngay lập tức.
你别那么急性,听我把话说完。
Bạn đừng nóng tính như thế, nghe tôi nói hết đã.
医生诊断他为急性肺炎。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm phổi cấp tính.
他是个急性子,做什么事都要求马上完成。
Anh ấy là một người nóng tính, làm việc gì cũng yêu cầu hoàn thành ngay lập tức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây