挤压
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 挤压
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ép chặt, nén lại, chèn ép
Ví dụ (10)
在早高峰的地铁里,乘客们被挤压得透不过气来。
Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm buổi sáng, hành khách bị chèn ép đến mức thở không nổi.
这个纸箱在运输过程中受到挤压而变形了。
Thùng carton này bị biến dạng do chịu sự chèn ép trong quá trình vận chuyển.
中小企业的生存空间正在被大公司不断挤压。
Không gian sinh tồn của các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang không ngừng bị các công ty lớn chèn ép.
护士轻轻挤压伤口,把里面的脓血排出来。
Y tá nhẹ nhàng ép chặt vết thương để đẩy mủ và máu bên trong ra ngoài.
这台机器通过高温挤压塑料来制造零件。
Cỗ máy này chế tạo linh kiện thông qua việc nén ép nhựa ở nhiệt độ cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây