家境
HSK7-9
—
Phân tích từ 家境
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế gia đình
Ví dụ (10)
他虽然家境贫寒,但学习非常刻苦。
Mặc dù hoàn cảnh gia đình nghèo khó, nhưng cậu ấy học tập rất chăm chỉ.
她家境富裕,从小就没有吃过苦。
Điều kiện kinh tế gia đình cô ấy rất khá giả, từ nhỏ đã chưa từng phải chịu khổ.
我家境一般,买不起这么贵的车。
Hoàn cảnh gia đình tôi bình thường, không mua nổi chiếc xe đắt tiền như vậy.
经过几年的努力,他们的家境渐渐好转了。
Sau vài năm nỗ lực, điều kiện kinh tế gia đình họ đã dần trở nên tốt hơn.
由于父亲生病,原本不错的家境一下子变得困难起来。
Do bố bị bệnh, hoàn cảnh gia đình vốn đang tốt bỗng chốc trở nên khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây