Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
佳节
jiājié
ngày lễ tốt lành, dịp lễ vui
Hán việt: giai tiết
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "佳节" (jiājié) mang nghĩa "ngày lễ tốt lành, dịp lễ vui", kết hợp bởi 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).

Thành phần cấu tạo

佳节
jiājié
ngày lễ tốt lành, dịp lễ vui
佳
jiā • giai
Xuất sắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
圭
Khuê
Ngọc khuê / âm đọc (bên phải)
节
jié • tiết
tiết
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Đốt, mắt (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngày lễ tốt lành, dịp lễ vui
Ví dụ (5)
měiféngjiājiébèisīqīn每逢佳节倍思亲。
Mỗi khi đến dịp lễ tết lại càng nhớ người thân.
At every festive occasion, one misses one's family all the more.
zhōngqiū中秋jiājié佳节shì是quánjiā全家tuányuán团圆de的rìzi日子。
Dịp lễ Trung thu là ngày cả gia đình đoàn tụ.
The Mid-Autumn Festival is a day for family reunion.
zhù祝dàjiā大家jiājié佳节yúkuài愉快,wànshìrúyì万事如意。
Chúc mọi người có một dịp lễ vui vẻ, vạn sự như ý.
Wishing everyone a happy holiday and all the best.
jiē街shàng上guàmǎn挂满le了hóngdēnglóng红灯笼,chōngmǎn充满le了jiājié佳节de的qìfēn气氛。
Trên phố treo đầy đèn lồng đỏ, tràn ngập không khí ngày lễ.
The streets were lined with red lanterns, creating a festive holiday atmosphere.
zài在zhè这xīnchūn新春jiājié佳节zhījì之际,wǒ我xiàng向nǐ你zhì致yǐ以zuì最chéngzhì诚挚de的wènhòu问候。
Nhân dịp ngày lễ đầu xuân này, tôi xin gửi đến bạn lời chào mừng chân thành nhất.
On the occasion of this Spring Festival, I extend to you my sincerest greetings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây