尖锐
HSK7-9
—
Phân tích từ 尖锐
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sắc bén, nhọn; gay gắt, thẳng thắn
Ví dụ (10)
他的批评非常尖锐,让人很难接受。
Lời chỉ trích của anh ấy rất gay gắt, khiến người ta rất khó chấp nhận.
两人之间的矛盾变得越来越尖锐。
Mâu thuẫn giữa hai người ngày càng trở nên gay gắt.
请把这些尖锐的工具收起来,以免伤到孩子。
Xin hãy cất những dụng cụ sắc nhọn này đi để tránh làm trẻ em bị thương.
记者向市长提出了几个尖锐的问题。
Phóng viên đã đặt ra vài câu hỏi thẳng thắn và hóc búa cho thị trưởng.
安静的房间里突然响起一阵尖锐的警报声。
Trong căn phòng yên tĩnh đột nhiên vang lên một tiếng còi báo động chói tai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây