健美
HSK7-9
—
Phân tích từ 健美
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:khỏe mạnh đẹp, thể hình
Ví dụ (10)
他每天去健身房锻炼,就是为了保持健美的身材。
Anh ấy đi tập gym mỗi ngày chỉ để giữ được vóc dáng khỏe đẹp.
这位选手在全国健美比赛中获得了一等奖。
Tuyển thủ này đã giành giải nhất trong cuộc thi thể hình toàn quốc.
游泳是一项能够塑造健美体态的运动。
Bơi lội là một môn thể thao có thể tạo nên vóc dáng khỏe đẹp.
很多老年人喜欢在广场上跳健美操。
Nhiều người cao tuổi thích nhảy thể dục nhịp điệu (aerobic) trên quảng trường.
经常运动能让你的肌肉变得更加健美。
Thường xuyên vận động có thể làm cho cơ bắp của bạn trở nên khỏe đẹp hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây