建筑物
HSK7-9
—
Phân tích từ 建筑物
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công trình kiến trúc, tòa nhà
Ví dụ (10)
这是这座城市最高的建筑物。
Đây là tòa nhà cao nhất trong thành phố này.
这座建筑物的设计非常独特。
Thiết kế của công trình kiến trúc này rất độc đáo.
许多古老的建筑物被破坏了。
Nhiều công trình kiến trúc cổ đã bị phá hủy.
他们计划在这里建一座新的建筑物。
Họ dự định xây dựng một tòa nhà mới ở đây.
我们需要保护这些历史建筑物。
Chúng ta cần bảo vệ những công trình kiến trúc lịch sử này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây