奖牌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奖牌" (jiǎngpái) nghĩa là "huy chương", ghép bởi: 奖 (jiǎng): Phần thưởng + 牌 (pái): thẻ.
Thành phần cấu tạo
奖牌
huy chương
奖
片
卑
Hình ảnh:

Phân tích từ 奖牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huy chương
Ví dụ (10)
他在奥运会上获得了一枚奖牌。
Anh ấy đã giành được một huy chương tại Thế vận hội Olympic.
这枚奖牌的设计非常独特。
Thiết kế của chiếc huy chương này rất độc đáo.
所有参赛者都将获得一枚纪念奖牌。
Tất cả những người tham gia đều sẽ nhận được một huy chương kỷ niệm.
哪个国家获得的奖牌最多?
Quốc gia nào giành được nhiều huy chương nhất?
她自豪地向大家展示了她的奖牌。
Cô ấy tự hào khoe những chiếc huy chương của mình với mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây