Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
奖品
jiǎngpǐn
phần thưởng, giải thưởng vật chất
Hán việt: tưởng phẩm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "奖品" (jiǎngpǐn) mang nghĩa "phần thưởng, giải thưởng vật chất", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

奖品
jiǎngpǐn
phần thưởng, giải thưởng vật chất
奖
jiǎng • tưởng
Phần thưởng
奖
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phần thưởng, giải thưởng vật chất
Ví dụ (5)
yīděng一等jiǎng奖de的jiǎngpǐn奖品shì是yí一liàng辆zhǎnxīn崭新de的zìxíngchē自行车。
Phần thưởng của giải nhất là một chiếc xe đạp mới tinh.
The first prize is a brand-new bicycle.
tā他zài在bǐsài比赛zhōng中yíngdé赢得le了xǔduō许多jiǎngpǐn奖品。
Anh ấy đã giành được rất nhiều phần thưởng trong cuộc thi.
He won many prizes in the competition.
gōngsī公司wèi为nián年huì会zhǔnbèi准备le了fēnghòu丰厚de的jiǎngpǐn奖品。
Công ty đã chuẩn bị những phần thưởng hậu hĩnh cho tiệc cuối năm.
The company prepared generous prizes for the annual party.
měi每gè个cānyùzhě参与者dōu都néng能dédào得到yí一fèn份xiǎo小jiǎngpǐn奖品。
Mỗi người tham gia đều có thể nhận được một phần thưởng nhỏ.
Each participant can receive a small prize.
jiǎngpǐn奖品jiāng将huì会yóujì邮寄dào到nǐ你de的jiālǐ家里。
Phần thưởng sẽ được gửi qua đường bưu điện đến nhà bạn.
The prize will be mailed to your home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây