交替
HSK7-9
—
Phân tích từ 交替
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:luân phiên, thay thế nhau
Ví dụ (10)
四季交替,又到了一年的结尾。
Bốn mùa luân phiên, lại đến cuối năm rồi.
这两名守门员交替上场比赛。
Hai thủ môn này luân phiên ra sân thi đấu.
昼夜的交替是由地球自转引起的。
Sự luân phiên ngày và đêm do Trái đất tự quay quanh trục gây ra.
悲伤与喜悦交替出现在她的脸上。
Nỗi buồn và niềm vui luân phiên xuất hiện trên khuôn mặt cô ấy.
这是一个新旧交替的时代。
Đây là một thời đại cũ mới thay thế nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây