焦躁
HSK7-9
—
Phân tích từ 焦躁
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy bồn chồn, bực bội lo lắng
Ví dụ (10)
考试结果还没出来,他显得有些焦躁。
Kết quả thi vẫn chưa có, anh ấy tỏ ra có chút bồn chồn lo lắng.
漫长的等待让她感到非常焦躁。
Sự chờ đợi đằng đẵng khiến cô ấy cảm thấy vô cùng bực bội bồn chồn.
天气闷热,让人不禁感到焦躁不安。
Thời tiết oi bức khiến người ta không khỏi cảm thấy nóng nảy bồn chồn.
遇到困难时,保持冷静,不要焦躁。
Khi gặp khó khăn, hãy giữ bình tĩnh, đừng nóng nảy lo lắng.
他的眼神里充满了焦躁与无奈。
Trong ánh mắt của anh ấy chứa đầy sự bực bội lo lắng và bất lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây