礁石
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đá ngầm, rạn san hô đá
Ví dụ (10)
海浪拍打着礁石。
Sóng biển vỗ vào rạn đá ngầm.
船只不小心触碰到了暗藏的礁石。
Con tàu vô tình đâm phải rạn đá ngầm ẩn dưới nước.
退潮后,海边露出了许多礁石。
Sau khi thủy triều rút, trên bờ biển lộ ra rất nhiều rạn đá ngầm.
无论风吹浪打,那块礁石依然屹立不动。
Dù cho gió thổi sóng nhồi, tảng đá ngầm đó vẫn sừng sững bất động.
这片海域有很多危险的礁石,航行时要特别小心。
Vùng biển này có rất nhiều rạn đá ngầm nguy hiểm, khi đi thuyền phải đặc biệt cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây