叫板
HSK7-9
—
Phân tích từ 叫板
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiào / bǎn')
Nghĩa:thách thức, ra đòn khiêu chiến
Ví dụ (10)
他居然敢跟老板叫板。
Anh ta lại dám thách thức cả ông chủ.
这家新公司正在向行业巨头叫板。
Công ty mới này đang ra đòn khiêu chiến với các ông lớn trong ngành.
别跟我叫板,你赢不了的。
Đừng có thách thức tôi, cậu không thắng được đâu.
他们公开叫板,引起了媒体的关注。
Họ công khai khiêu chiến, thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
那个年轻选手向世界冠军叫板。
Tuyển thủ trẻ đó đã lên tiếng thách thức nhà vô địch thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây