揭示
HSK7-9
—
Phân tích từ 揭示
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm sáng tỏ, chỉ ra, tiết lộ
Ví dụ (10)
这项研究揭示了这种疾病的起因。
Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh này.
这部小说揭示了社会的阴暗面。
Cuốn tiểu thuyết này tiết lộ những mặt tối của xã hội.
历史向我们揭示了一个深刻的真理。
Lịch sử đã chỉ ra cho chúng ta một chân lý sâu sắc.
这些数据揭示了市场的最新趋势。
Những dữ liệu này chỉ ra xu hướng mới nhất của thị trường.
他的话语揭示了他的真实意图。
Những lời nói của anh ấy đã tiết lộ ý định thực sự của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây