经贸
HSK7-9
—
Phân tích từ 经贸
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kinh tế thương mại
Ví dụ (10)
两国之间的经贸合作越来越紧密。
Hợp tác kinh tế thương mại giữa hai nước ngày càng chặt chẽ.
这次会议旨在促进双边经贸关系。
Hội nghị lần này nhằm mục đích thúc đẩy quan hệ kinh tế thương mại song phương.
双方将进一步扩大经贸往来。
Hai bên sẽ bước tiếp theo mở rộng giao thương kinh tế thương mại.
经贸代表团下周将访问越南。
Phái đoàn kinh tế thương mại sẽ sang thăm Việt Nam vào tuần tới.
全球化对各国的经贸发展有很大影响。
Toàn cầu hóa có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển kinh tế thương mại của các nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây