经久不息
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "经久不息" (jīngjiǔ-bùxī) mang nghĩa "kéo dài mãi không dứt, vang vọng lâu", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu" + 不 (bù - bất): "không" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
经久不息
kéo dài mãi không dứt, vang vọng lâu
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
久
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
息
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 经久不息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kéo dài mãi không dứt, vang vọng lâu
Ví dụ (5)
演出结束后,台下响起了经久不息的掌声。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, dưới đài vang lên tràng pháo tay kéo dài mãi không dứt.
After the performance ended, sustained applause broke out from the audience.
运动会上,观众们的欢呼声经久不息。
Tại đại hội thể thao, tiếng hoan hô của khán giả vang vọng mãi không thôi.
At the sports meet, the spectators' cheers went on for a long time.
钟声在山谷里回荡,经久不息。
Tiếng chuông vang vọng trong thung lũng, kéo dài mãi không dứt.
The sound of the bell echoed through the valley without fading for a long time.
优美的旋律在音乐厅里经久不息。
Giai điệu du dương vang vọng mãi không dứt trong phòng hòa nhạc.
The beautiful melody lingered in the concert hall for a long time.
这位英雄的事迹在人们心中激起的波澜经久不息。
Những chiến tích của vị anh hùng này làm dấy lên những cảm xúc mãnh liệt kéo dài mãi không thôi trong lòng mọi người.
The waves stirred in people's hearts by this hero's deeds endured for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây