荆棘
HSK7-9
—
Phân tích từ 荆棘
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gai góc, chông gai; khó khăn trắc trở
Ví dụ (10)
这条小路长满了荆棘。
Con đường nhỏ này mọc đầy gai góc.
即使前方的道路布满荆棘,我也不会放弃。
Dù con đường phía trước đầy rẫy chông gai, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
他劈开一切荆棘,最终走上了成功之路。
Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn trắc trở để cuối cùng bước lên con đường thành công.
人生并非一帆风顺,沿途总是有荆棘。
Cuộc đời không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió, dọc đường luôn có những chông gai.
创业的过程虽然充满荆棘,但结果却是甜蜜的。
Quá trình khởi nghiệp tuy đầy khó khăn trắc trở, nhưng kết quả lại vô cùng ngọt ngào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây