惊诧
HSK7-9
—
Phân tích từ 惊诧
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kinh ngạc ngỡ ngàng
Ví dụ (10)
听到这个消息,大家都感到十分惊诧。
Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
他的举动让在场的所有人惊诧不已。
Hành động của anh ấy khiến tất cả những người có mặt không khỏi ngỡ ngàng.
令人惊诧的是,他竟然在这么短的时间内完成了任务。
Điều làm người ta kinh ngạc là anh ấy lại hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn như vậy.
她用惊诧的目光看着眼前发生的一切。
Cô ấy dùng ánh mắt kinh ngạc nhìn mọi thứ đang xảy ra trước mắt.
这个结果完全出乎意料,让人感到非常惊诧。
Kết quả này hoàn toàn nằm ngoài dự kiến, khiến người ta cảm thấy vô cùng ngỡ ngàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây