竞技
HSK7-9
—
Phân tích từ 竞技
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thi đấu, tranh tài
Ví dụ (10)
电子竞技现在非常受欢迎。
Thể thao điện tử hiện nay rất được yêu thích.
这是一场公平的竞技。
Đây là một cuộc tranh tài công bằng.
奥运会是全球最高水平的体育竞技舞台。
Thế vận hội là sân khấu thi đấu thể thao trình độ cao nhất toàn cầu.
运动员们在竞技场上展现了拼搏精神。
Các vận động viên đã thể hiện tinh thần chiến đấu hết mình trên đấu trường.
这种竞技游戏需要很好的团队合作。
Trò chơi thi đấu này cần sự hợp tác nhóm rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây